Kirchenfarbe
Nghĩa tiếng Việt: màu áo
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁçn̩ˌfaʁbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kirchenfarbe
Số nhiều: die Kirchenfarben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kirchenfarbe | Kirchenfarben |
| Akkusativ | Kirchenfarbe | Kirchenfarben |
| Dativ | Kirchenfarbe | Kirchenfarben |
| Genitiv | Kirchenfarbe | Kirchenfarben |
Ví dụ
- Die Kirchenfarbe Weiß steht für Reinheit, Freude und Tugendfülle, Rot für Liebe und Opfertod, Grün für Hoffnung, Violett für Buße und Schwarz für Trauer. — Màu trắng của nhà thờ tượng trưng cho sự trong sạch, niềm vui và đức hạnh; màu đỏ cho tình yêu và cái chết hiến tế; màu xanh lá cho hy vọng; màu tím cho sự sám hối; và màu đen cho tang tóc.
Nghĩa khác
- màu sắc nhà thờ
- màu của nhà thờ
- màu nhà thờ
- sắc thái nhà thờ