Kirchendisziplin
Nghĩa tiếng Việt: kỷ luật nhà thờ
Phát âm (IPA): [ˈkɪʁçn̩dɪst͡siˌpliːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kirchendisziplin
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kirchendisziplin | |
| Akkusativ | Kirchendisziplin | |
| Dativ | Kirchendisziplin | |
| Genitiv | Kirchendisziplin |
Ví dụ
- Die Kirchendisziplin wird durch pastorale Maßnahmen, Vorbeugemaßnahmen, disziplinarische Mittel und Kirchenbußen aufrechterhalten. — Kỷ luật trong Giáo hội được duy trì bằng các biện pháp mục vụ, biện pháp phòng ngừa, biện pháp kỷ luật và các hình phạt sám hối.
Nghĩa khác
- kỷ luật giáo hội
- trật tự nhà thờ
- quy chế nhà thờ
- kỷ luật trong nhà thờ
- kỷ luật tôn giáo