kipplüften
Nghĩa tiếng Việt: thông gió
Phát âm (IPA): [ˈkɪpˌlʏftn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kipplüften · er/sie/es kipplüftet · kipplüftete · haben kippgelüftet
Präsens (hiện tại)
| ich | kipplüfte |
| du | kipplüftest |
| er/sie/es | kipplüftet |
| wir | kipplüften |
| ihr | kipplüftet |
| sie/Sie | kipplüften |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kipplüftete |
| du | kipplüftetest |
| er/sie/es | kipplüftete |
| wir | kipplüfteten |
| ihr | kipplüftetet |
| sie/Sie | kipplüfteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe kippgelüftet |
| du | hast kippgelüftet |
| er/sie/es | hat kippgelüftet |
| wir | haben kippgelüftet |
| ihr | habt kippgelüftet |
| sie/Sie | haben kippgelüftet |
Ví dụ
- „Wichtig: Regelmäßig lüften! Mehrmals täglich mehrere Minuten stoß-, nicht kipplüften!“ — “Quan trọng: Hãy thông gió thường xuyên! Mỗi ngày mở toang cửa vài phút nhiều lần, đừng chỉ mở hé!”
- „Wer konsequent stoß- statt kipplüftet, kann bei normalen Wohnraumgrößen bis zu 100 Euro pro Jahr an Heizkosten sparen.“ — “Những ai kiên trì mở toang cửa thông gió thay vì chỉ mở hé có thể tiết kiệm tới 100 euro chi phí sưởi ấm mỗi năm cho các căn phòng có diện tích thông thường.”
- „Wird etwa in einem Einfamilienhaus konsequent stoß- statt kippgelüftet spart das nach Angaben des Verbraucherportals Toptarif pro Jahr bis zu 200 Euro.“ — “Chẳng hạn, nếu trong một ngôi nhà riêng mà luôn mở toang cửa để thông gió thay vì chỉ mở hé, theo dữ liệu từ cổng thông tin người tiêu dùng Toptarif, có thể tiết kiệm tới 200 euro mỗi năm.”
Nghĩa khác
- mở hé cửa sổ
- làm thoáng khí
- mở hé cửa
- hé cửa
- mở cửa sổ
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kipplüften → Đúng: er kipplüftet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)