Kippenstummel
Nghĩa tiếng Việt: tàn thuốc lá
Phát âm (IPA): [ˈkɪpn̩ˌʃtʊml̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kippenstummel
Số nhiều: die Kippenstummel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kippenstummel | Kippenstummel |
| Akkusativ | Kippenstummel | Kippenstummel |
| Dativ | Kippenstummel | Kippenstummeln |
| Genitiv | Kippenstummels | Kippenstummel |
Ví dụ
- „Es riecht nach Urin, Kippenstummel liegen herum.“ — "Mùi nước tiểu bốc lên nồng nặc, tàn thuốc lá vứt bừa bãi khắp nơi."
- „Kippenstummel auf der Straße sind erkennbar und Gardinen im Fenster: Noch nie hat es ein so facettenreiches Bild von London gegeben.“ — "Có thể nhìn thấy cả tàn thuốc lá trên đường phố và rèm cửa bên cửa sổ: Chưa bao giờ có một bức tranh đa diện đến thế về London."
- „Kippenstummel im Sand würden nicht wirklich als Problem wahrgenommen.“ — "Tàn thuốc lá trên cát dường như không thực sự bị coi là một vấn đề."
Nghĩa khác
- mẩu thuốc lá
- đầu lọc thuốc lá
- cuống thuốc lá
- mông
- đầu thuốc lá