Kipfl
Nghĩa tiếng Việt: bánh sừng bò (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈkɪp͡fl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kipfl
Số nhiều: die Kipfl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kipfl | Kipfl |
| Akkusativ | Kipfl | Kipfl |
| Dativ | Kipfl | Kipfln |
| Genitiv | Kipfls | Kipfl |
Ví dụ
- Ich gehe ein paar Kipfl kaufen. — Tôi đi mua vài cái bánh sừng bò.
Nghĩa khác
- kleines, rundliches oder längliches aus Mehl hergestelltes Gebäck