Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kipfl

Nghĩa tiếng Việt: bánh sừng bò (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈkɪp͡fl̩]

Nghe phát âm Kipfl

danh từ · trình độ C2

Giống: das Kipfl

Số nhiều: die Kipfl

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKipflKipfl
AkkusativKipflKipfl
DativKipflKipfln
GenitivKipflsKipfl

Ví dụ

Nghĩa khác