Kindesetymologie
Nghĩa tiếng Việt: từ nguyên trẻ con
Phát âm (IPA): [ˈkɪndəsʔetymoloˌɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kindesetymologie
Số nhiều: die Kindesetymologien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kindesetymologie | Kindesetymologien |
| Akkusativ | Kindesetymologie | Kindesetymologien |
| Dativ | Kindesetymologie | Kindesetymologien |
| Genitiv | Kindesetymologie | Kindesetymologien |
Ví dụ
- Wie in der Kindesetymologie gehören Tierbezeichnungen auch zu den beliebten Ansatzpunkten der Volksetymologie, zumal sich manche von ihnen (Fliege, Rotkehlchen, Zaunkönig)… leicht und erfolgreich erklären lassen. — Tương tự như trong từ nguyên học trẻ thơ, tên các loài động vật cũng là điểm xuất phát ưa thích của từ nguyên học dân gian, nhất là khi một số tên gọi (ruồi, chim oanh cổ đỏ, chim hồng tước)... có thể được giải thích một cách dễ dàng và thuyết phục.
- Man könnte Beispiele solcher »Kindesetymologien« mühelos multiplizieren. — Người ta có thể dễ dàng nhân rộng các ví dụ về những "từ nguyên học trẻ thơ" như vậy.
- Stern und Stern führen sowohl gelungene (korrekte) als auch falsche etymologische Deutungen als Kindesetymologien an. — Stern và Stern đưa ra cả những cách giải thích từ nguyên thành công (chính xác) lẫn sai lệch như là các dạng từ nguyên học trẻ thơ.
Nghĩa khác
- Versuch eines Kindes, sich die Bedeutung eines komplexen Wortes zu erklären