Kindesabkommen
Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận về con cái
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kindesabkommen
Số nhiều: die kindesabkommen
Ví dụ
- Die Staaten unterzeichneten ein neues Kindesabkommen zum Schutz der Minderjährigen. — Các quốc gia đã ký kết một hiệp định trẻ em mới nhằm bảo vệ trẻ vị thành niên.
Nghĩa khác
- hôn ước về con cái
- hiệp định về con cái
- quyết định về con cái
- nuôi dưỡng con cái
- quyền nuôi con