Kinderflüchtling
Nghĩa tiếng Việt: trẻ tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈkɪndɐˌflʏçtlɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kinderflüchtling
Số nhiều: die Kinderflüchtlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kinderflüchtling | Kinderflüchtlinge |
| Akkusativ | Kinderflüchtling | Kinderflüchtlinge |
| Dativ | Kinderflüchtling | Kinderflüchtlingen |
| Genitiv | Kinderflüchtlings | Kinderflüchtlinge |
Ví dụ
- Die Organisation kümmert sich um jeden unbegleiteten Kinderflüchtling im Lager. — Tổ chức này chăm sóc cho từng trẻ em tị nạn không có người đi kèm trong trại.
Nghĩa khác
- trẻ em tị nạn
- người tị nạn trẻ em
- trẻ di cư
- trẻ em di cư
- thiếu nhi tị nạn