Kilotonne
Nghĩa tiếng Việt: kilo tấn; nghìn tấn
Phát âm (IPA): [ˈkiːloˌtɔnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kilotonne
Số nhiều: die Kilotonnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kilotonne | Kilotonnen |
| Akkusativ | Kilotonne | Kilotonnen |
| Dativ | Kilotonne | Kilotonnen |
| Genitiv | Kilotonne | Kilotonnen |
Ví dụ
- „Bei diesem Anbau handelte es sich um eine Atombombe mit 34 Kilotonnen Sprengkraft.“ — Phần gắn thêm này là một quả bom nguyên tử có sức công phá 34 kiloton.
- „Roberto antwortete ehrlich: ›Null Komma drei, fünf, zehn oder achtzig Kilotonnen. Sie hat eine variable Sprengkraft.‹“ — Roberto thành thật trả lời: “0,3, 5, 10 hoặc 80 kiloton. Sức công phá của nó có thể thay đổi được.”