Killefit
Nghĩa tiếng Việt: đồ vớ vẩn
Phát âm (IPA): [ˈkɪləˌfɪt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Killefit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Killefit | |
| Akkusativ | Killefit | |
| Dativ | Killefit | |
| Genitiv | Killefits |
Ví dụ
- Geh mir ab mit diesem Killefit! — Đừng làm phiền tôi bằng mấy trò vớ vẩn này nữa!
- Die Badestuben waren viel zu klein, die Korridore zu eng, die Schlafstuben mit Schränken, Truhen und übrigen Stühlen zugestellt und die restlichen Räume mit edlem Killefit dekoriert. — Các phòng tắm quá nhỏ, hành lang quá hẹp, các phòng ngủ thì chật ních tủ, rương và ghế thừa, còn các phòng còn lại được trang trí bằng những món đồ linh tinh đắt tiền.
- Was du auf deiner Schreibmaschine produzierst, ist doch nichts als Killefit! — Những gì bạn gõ ra trên máy đánh chữ chẳng qua chỉ là thứ nhảm nhí!
Nghĩa khác
- nutzloses Zeug, Kleinkram
- Unfug, Unsinn