Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kilbe

Nghĩa tiếng Việt: hội chợ nhà thờ

Phát âm (IPA): [ˈkɪlbə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Kilbe

Số nhiều: die Kilben

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKilbeKilben
AkkusativKilbeKilben
DativKilbeKilben
GenitivKilbeKilben

Ví dụ

Nghĩa khác