Kiezsprache
Nghĩa tiếng Việt: tiếng lóng khu phố
Phát âm (IPA): [ˈkiːt͡sˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kiezsprache
Số nhiều: die Kiezsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kiezsprache | Kiezsprachen |
| Akkusativ | Kiezsprache | Kiezsprachen |
| Dativ | Kiezsprache | Kiezsprachen |
| Genitiv | Kiezsprache | Kiezsprachen |
Ví dụ
- Um herauszufinden, wer typische Worte der Kiezsprache erkennt und auch benutzt, entwickelten die Schüler einen Fragenbogen und führten Interviews mit Eltern, Bekannten und Freunden. — Để tìm ra ai nhận biết và cũng sử dụng những từ ngữ điển hình của ngôn ngữ khu phố, các học sinh đã lập một bảng câu hỏi và tiến hành phỏng vấn cha mẹ, người quen và bạn bè.
- ‚Kiezsprachen‘ gibt es nicht nur im deutschsprachigen Raum. — Không chỉ trong không gian nói tiếng Đức mới có “Kiezsprachen”.
Nghĩa khác
- sprachliche Varietät, die in einem Kiez gesprochen wird