kiebig
Nghĩa tiếng Việt: hỗn xược
Phát âm (IPA): [ˈkiːbɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kiebiger | kiebige |
| Akkusativ | kiebigen | kiebige |
| Dativ | kiebigem | kiebigen |
| Genitiv | kiebigen | kiebiger |
Ví dụ
- Seine kiebigen Zwischenrufe waren unerwünscht. — Những lời chen ngang càu nhàu của anh ta chẳng ai mong muốn.
- Sei doch nicht so kiebig, bleib gelassen. — Đừng có cáu kỉnh thế, bình tĩnh đi.
Nghĩa khác
- frech und vorlaut
- zornig und gereizt, Streit suchend, mürrisch