Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kibibyte

Nghĩa tiếng Việt: kibibyte

Phát âm (IPA): [ˈkiːbiˌbaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Kibibyte

Số nhiều: die Kibibyte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKibibyteKibibyte
AkkusativKibibyteKibibyte
DativKibibyteKibibyte
GenitivKibibyteKibibyte

Ví dụ