Kibbuznik
Nghĩa tiếng Việt: thành viên kibbutz
Phát âm (IPA): [kɪˈbuːt͡snɪk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kibbuznik
Số nhiều: die Kibbuzniks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kibbuznik | Kibbuzniks |
| Akkusativ | Kibbuznik | Kibbuzniks |
| Dativ | Kibbuznik | Kibbuzniks |
| Genitiv | Kibbuzniks | Kibbuzniks |
Ví dụ
- Ein Kibbuznik erhielt seine Kleidung aus dem kollektiven Fundus und nahm seine Mahlzeiten im gemeinsamen Speisesaal ein.[…]Als im Januar 1949 die erste Nationalversammlung (knesset) zusammentrat, waren dreiundzwanzig der hundertzwanzig Abgeordneten Kibbuzniks.[…]Der Lebensstandard eines Kibbuzniks wird heute bestimmt von seiner Leistung - ein schwerer Schlag gegen den inneren Zusammenhalt des Kollektivs. — Một Kibbuznik nhận quần áo từ quỹ chung và ăn các bữa trong phòng ăn tập thể.[…]Khi Quốc hội đầu tiên (knesset) họp vào tháng 1 năm 1949, có hai mươi ba trong số một trăm hai mươi nghị sĩ là Kibbuznik.[…]Mức sống của một Kibbuznik ngày nay được quyết định bởi thành tích của anh ta - một đòn nặng nề giáng vào sự gắn kết nội bộ của tập thể.
- Viele von ihnen wurden von den marxistischen Kibbuzniks der Hashomer Ha-Tza'ir gejagt, die ihre Häuser schnell und effizient plünderten und sprengten. — Nhiều người trong số họ đã bị những Kibbuznik theo chủ nghĩa Marx của Hashomer Ha-Tza'ir truy đuổi, những người đã nhanh chóng và hiệu quả cướp phá rồi cho nổ tung nhà của họ.
Nghĩa khác
- Einwohner eines Kibbuz