Ketzerprozesse
Nghĩa tiếng Việt: phiên tòa xét xử dị giáo
Phát âm (IPA): [ˈkɛt͡sɐpʁoˌt͡sɛsə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ketzerprozesse
Ví dụ
- Im Mittelalter endeten viele Ketzerprozesse mit der Hinrichtung der Angeklagten. — Vào thời Trung Cổ, nhiều phiên tòa xét xử dị giáo đã kết thúc bằng việc hành quyết các bị cáo.
Nghĩa khác
- án dị giáo
- tòa án dị giáo
- vụ án dị giáo
- cuộc xử án dị giáo
- phiên tòa dị giáo