Kerzenscheines
Nghĩa tiếng Việt: ánh nến
Phát âm (IPA): [ˈkɛʁt͡sn̩ˌʃaɪ̯nəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kerzenscheines
Ví dụ
- Wegen des Kerzenscheines wirkte der Raum besonders gemütlich. — Nhờ ánh nến lung linh, căn phòng trông đặc biệt ấm cúng.
Nghĩa khác
- ánh sáng nến
- rạng nến
- vẻ lung linh của nến
- lung linh
- rực rỡ