Kernfaktor
Nghĩa tiếng Việt: yếu tố cốt lõi
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kernfaktor
Số nhiều: die kernfaktoren
Ví dụ
- Motivation ist ein entscheidender Kernfaktor für den Lernerfolg. — Động lực là một yếu tố then chốt cho thành công trong học tập.
Nghĩa khác
- nhân tố chính
- yếu tố then chốt
- yếu tố chính
- nhân tố cốt lõi
- trọng tâm