Kenem
Nghĩa tiếng Việt: đơn vị chuyển động
Phát âm (IPA): [keˈneːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kenem
Số nhiều: die Keneme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kenem | Keneme |
| Akkusativ | Kenem | Keneme |
| Dativ | Kenem | Kenemen |
| Genitiv | Kenems | Keneme |
Ví dụ
- Bei Lewandowski heißt es zum Kenem: „In der Glossematik die phonologischen Merkmale auf der Ebene der Form des Ausdrucks…“ — Theo Lewandowski, về khái niệm Kenem có viết: „Trong thuyết chú giải ngôn ngữ (Glossematik), đó là các đặc trưng âm vị học ở cấp độ hình thức biểu đạt…“