Kemalist
Nghĩa tiếng Việt: người theo chủ nghĩa Kemal
Phát âm (IPA): [kemaˈlɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kemalist
Số nhiều: die Kemalisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kemalist | Kemalisten |
| Akkusativ | Kemalisten | Kemalisten |
| Dativ | Kemalisten | Kemalisten |
| Genitiv | Kemalisten | Kemalisten |
Ví dụ
- „Außerdem herrscht unter türkischen Oppositionellen und Kemalisten ein tiefes Misstrauen gegenüber der Gülen-Bewegung.“ — Ngoài ra, trong giới đối lập và những người theo chủ nghĩa Kemal ở Thổ Nhĩ Kỳ còn có sự ngờ vực sâu sắc đối với phong trào Gülen.