Kehllaut
Nghĩa tiếng Việt: âm họng
Phát âm (IPA): [ˈkeːlˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kehllaut
Số nhiều: die Kehllaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kehllaut | Kehllaute |
| Akkusativ | Kehllaut | Kehllaute |
| Dativ | Kehllauten | |
| Genitiv | Kehllaute |
Ví dụ
- „Der Kissi gab einen misstrauischen Kehllaut von sich, während Samoura unentwegt in seiner Sprache auf ihn einredete.“ — „Người Kissi phát ra một âm họng đầy ngờ vực, trong khi Samoura không ngừng nói với anh ta bằng ngôn ngữ của mình.“
- Das Deutsche kennt vier Kehllaute: [χ], [ʁ], [ʔ], [h]. Das Arabische kennt zusätzlich noch [q], [ħ], [ʕ]. — Tiếng Đức có bốn âm họng: [χ], [ʁ], [ʔ], [h]. Tiếng Ả Rập có thêm các âm [q], [ħ], [ʕ].