Kehlkopfverschlusslaut
Nghĩa tiếng Việt: âm tắc thanh hầu
Phát âm (IPA): [ˈkeːlkɔp͡ffɛɐ̯ˌʃlʊslaʊ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kehlkopfverschlusslaut
Số nhiều: die Kehlkopfverschlusslaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kehlkopfverschlusslaut | Kehlkopfverschlusslaute |
| Akkusativ | Kehlkopfverschlusslaut | Kehlkopfverschlusslaute |
| Dativ | Kehlkopfverschlusslaut | Kehlkopfverschlusslauten |
| Genitiv | Kehlkopfverschlusslauts | Kehlkopfverschlusslaute |
Ví dụ
- Im Deutschen gibt es einen Kehlkopfverschlusslaut: den sogenannten Knacklaut: [ʔ]. — Trong tiếng Đức có một âm tắc thanh hầu: gọi là âm tắc thanh môn: [ʔ].
Nghĩa khác
- thanh hầu tắc
- âm tắc thanh quản
- thanh hầu tắc âm
- âm thanh đóng thanh quản
- tiếng ngắt thanh quản