Kegelflächen
Nghĩa tiếng Việt: mặt nón
Phát âm (IPA): [ˈkeːɡl̩ˌflɛçn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kegelflächen
Số nhiều: die Kegelflächen
Ví dụ
- Im Geometrieunterricht berechnen die Schüler die Größe verschiedener Kegelflächen. — Trong giờ hình học, học sinh tính toán diện tích của các mặt nón khác nhau.
Nghĩa khác
- bề mặt hình nón
- diện tích hình nón
- mặt phẳng hình nón