Kautschukware
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm cao su
Phát âm (IPA): [ˈkaʊ̯t͡ʃʊkˌvaːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kautschukware
Số nhiều: die Kautschukwaren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kautschukware | Kautschukwaren |
| Akkusativ | Kautschukware | Kautschukwaren |
| Dativ | Kautschukware | Kautschukwaren |
| Genitiv | Kautschukware | Kautschukwaren |
Ví dụ
- Diese Fabrik stellt hochwertige Kautschukware für die Industrie her. — Nhà máy này sản xuất các mặt hàng cao su chất lượng cao cho công nghiệp.
Nghĩa khác
- đồ cao su
- vật liệu cao su
- hàng cao su
- cao su