Kausalnexus
Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ nhân quả
Phát âm (IPA): [kaʊ̯ˈzaːlˌnɛksʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kausalnexus
Số nhiều: die Kausalnexus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kausalnexus | Kausalnexus |
| Akkusativ | Kausalnexus | Kausalnexus |
| Dativ | Kausalnexus | Kausalnexus |
| Genitiv | Kausalnexus | Kausalnexus |
Ví dụ
- Ich bin mir nicht sicher, ob da ein Kausalnexus oder eine Koinzidenz vorliegt. — Tôi không chắc liệu đây là mối quan hệ nhân quả hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Nghĩa khác
- ursächlicher Zusammenhang