Kausalitätsprinzip
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc nhân quả
Phát âm (IPA): [kaʊ̯zaliˈtɛːt͡spʁɪnˌt͡siːp]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kausalitätsprinzip
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kausalitätsprinzip | |
| Akkusativ | Kausalitätsprinzip | |
| Dativ | Kausalitätsprinzip | |
| Genitiv | Kausalitätsprinzips |
Ví dụ
- „Diesem Dilemma glauben manche wie John Eccles durch den Hinweis auf die begrenzte Gültigkeit des Kausalitätsprinzips im Bereich der Quantenphysik zu entgehen. “ — „Một số người như John Eccles tin rằng có thể thoát khỏi thế tiến thoái lưỡng nan này bằng cách viện dẫn hiệu lực hạn chế của nguyên lý nhân quả trong lĩnh vực vật lý lượng tử.“
- „Eng mit dieser Begreifbarkeit hängt das Kausalitätsprinzip zusammen, an dem Spinoza wie Einstein festgehalten haben.“ — „Gắn liền với khả năng nhận thức này là nguyên lý nhân quả, điều mà cả Spinoza lẫn Einstein đều kiên định theo đuổi.“
- „Der Satz vom Grund ist in dieser Hinsicht das Kausalitätsprinzip.“ — „Xét về mặt này, nguyên lý lý do đầy đủ chính là nguyên lý nhân quả.“
Nghĩa khác
- nguyên lý nhân quả
- quy luật nhân quả
- nguyên tắc nhân quả luận
- nguyên lý nhân quả luận
- nguyên tắc nguyên nhân