Katzendreck
Nghĩa tiếng Việt: phân mèo
Phát âm (IPA): [ˈkat͡sn̩ˌdʁɛk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Katzendreck
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Katzendreck | |
| Akkusativ | Katzendreck | |
| Dativ | Katzendreck | |
| Genitiv | Katzendrecks |
Ví dụ
- In der verwahrlosten Wohnung roch es nach Katzendreck. — Trong căn hộ nhếch nhác nồng nặc mùi phân mèo.
- Zehn Euro sind kein Katzendreck! — Mười euro không phải là món tiền nhỏ đâu!
Nghĩa khác
- Kot einer Katze
- etwas Wertloses