Katzbuckel
Nghĩa tiếng Việt: hèn hạ
Phát âm (IPA): [ˈkat͡sˌbʊkl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Katzbuckel
Số nhiều: die katzbuckel
Ví dụ
- Die verängstigte Katze machte sofort einen hohen Katzbuckel. — Con mèo sợ hãi lập tức cong lưng lên thật cao.
Nghĩa khác
- nịnh hót
- bợ đỡ
- sự nịnh hót
- sự xu nịnh
- sự luồn cúi