Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Katode

Nghĩa tiếng Việt: cực âm

Phát âm (IPA): [kaˈtoːdə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Katode

Số nhiều: die Katoden

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKatodeKatoden
AkkusativKatodeKatoden
DativKatodeKatoden
GenitivKatodeKatoden

Ví dụ

Nghĩa khác