Katharevousa
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Katharevousa
Phát âm (IPA): [kataˈʁeːvusa]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Katharevousa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (die) Katharevousa | |
| Akkusativ | (die) Katharevousa | |
| Dativ | (der) Katharevousa | |
| Genitiv | Katharevousa |
Ví dụ
- Erfolgreich war er zweifellos, denn von 1834 bis 1976 war Katharevousa die Sprache des Staates, die im Parlament, vom Gericht, in der Armee und in der zivilen Verwaltung verwendet wurde. — Ông ta chắc chắn đã thành công, vì từ 1834 đến 1976, Katharevousa là ngôn ngữ của nhà nước, được dùng trong quốc hội, tại tòa án, trong quân đội và trong bộ máy hành chính dân sự.
- Dieses sprachpuristische Programm gab der Katharevousa letztlich ihren Namen, nämlich ‚die Reinigende‘. — Chương trình thuần ngữ này cuối cùng đã đem lại cho Katharevousa cái tên của nó, tức là 'ngôn ngữ thanh lọc'.
- Lehrer und Schüler wurden durch das Gesetz dazu verpflichtet, sich der Katharevousa zu bedienen, andernfalls drohte das Militärgericht. Grotesk war, daß Diktator Papadopoulus selbst die Hochsprache höchst unzulänglich sprach. — Thầy giáo và học sinh bị luật buộc phải dùng Katharevousa, nếu không sẽ bị đưa ra tòa án quân sự. Trớ trêu là chính nhà độc tài Papadopoulus lại nói ngôn ngữ bác học này một cách hết sức kém cỏi.
Nghĩa khác
- eine Varietät des Neugriechischen, die im 19. Jahrhundert auf Grundlage der griechischen Volkssprache konstruiert wurde