Katechumene
Nghĩa tiếng Việt: người học đạo; người tân tòng
Phát âm (IPA): [katɛçuˈmeːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Katechumene
Số nhiều: die Katechumenen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Katechumene | Katechumenen |
| Akkusativ | Katechumenen | Katechumenen |
| Dativ | Katechumenen | Katechumenen |
| Genitiv | Katechumenen | Katechumenen |
Ví dụ
- „Der Zweite war Serenus, welcher den Feuertod starb, es folgten Heraclides und Heron, welche enthauptet wurden; der Eine von ihnen war noch Katechumene, der Andere Neophyt.“ — „Người thứ hai là Serenus, người đã chết trong biển lửa, tiếp theo là Heraclides và Heron, những người bị chặt đầu; một trong số họ vẫn là người dự tòng, người kia là tân tòng.“
- „Wie immer sitzen ganz vorn die Konfirmanden und die Katechumenen, die das schwierige Amt haben, Sprüche aus den Weissagungen aufzusagen und dann die Lichter am Weihnachtsbaum zu entzünden.“ — „Như thường lệ, ngồi ở hàng đầu là những người chuẩn bị thêm sức và những người dự tòng, những người đảm nhận nhiệm vụ khó khăn là đọc các câu lời tiên tri và sau đó thắp sáng các ngọn đèn trên cây thông Noel.“