katarisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Qatar
Phát âm (IPA): [kaˈtaːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | katarischer | katarische |
| Akkusativ | katarischen | katarische |
| Dativ | katarischem | katarischen |
| Genitiv | katarischen | katarischer |
Ví dụ
- Die meisten verantwortlichen Posten im Informationsministerium (gegründet 1972) waren von Personen mit katarischem Pass besetzt, die Programmgestaltung und technische Leitung wurde jedoch von Auswärtigen übernommen. — Hầu hết các vị trí chịu trách nhiệm tại Bộ Thông tin (thành lập năm 1972) do những người mang hộ chiếu Qatar nắm giữ, tuy nhiên việc lập chương trình và quản lý kỹ thuật lại do người nước ngoài đảm nhận.
Nghĩa khác
- Katar oder auch die Katarer betreffend, aus Katar kommend