Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Katapher

Nghĩa tiếng Việt: từ chỉ xuất về sau

Phát âm (IPA): [kaˈtafɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Katapher

Số nhiều: die Kataphern

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKatapherKataphern
AkkusativKatapherKataphern
DativKatapherKataphern
GenitivKatapherKataphern

Ví dụ

Nghĩa khác