Katalexe
Nghĩa tiếng Việt: khuyết âm cuối dòng thơ
Phát âm (IPA): [kataˈlɛksə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Katalexe
Số nhiều: die Katalexen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Katalexe | Katalexen |
| Akkusativ | Katalexe | Katalexen |
| Dativ | Katalexe | Katalexen |
| Genitiv | Katalexe | Katalexen |
Ví dụ
- Die allesamt vierhebigen Verse enden im Kreuzreim abwechselnd mit einer unbetonten und einer betonten Silbe, wechseln also zwischen Akatalexe und Katalexe, während die Verse der Paarreime durchgängig katalektisch sind. — Những câu thơ đều bốn nhịp này kết thúc bằng vần chéo, luân phiên giữa một âm tiết không nhấn và một âm tiết nhấn, tức là thay đổi giữa thể không khuyết âm tiết và thể khuyết âm tiết, trong khi các câu của vần đôi thì hoàn toàn là thể khuyết âm tiết.
Nghĩa khác
- Abbrechen eines Verses beziehungsweise des letzten Versfußes vor dem Ende der rhythmischen Reihe; Unvollständigkeit des Versmaßes