Kasusform
Nghĩa tiếng Việt: dạng thức cách
Phát âm (IPA): [ˈkaːzʊsˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kasusform
Số nhiều: die Kasusformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kasusform | Kasusformen |
| Akkusativ | Kasusform | Kasusformen |
| Dativ | Kasusform | Kasusformen |
| Genitiv | Kasusform | Kasusformen |
Ví dụ
- „Damit ist nicht gemeint, daß die Kasusform selbst diese Bedeutung trägt; sie dient vielmehr als Indikator für die im Kasusträger angelegten inhärenten Bedeutungsmerkmale.“ — Điều này không có nghĩa là bản thân hình thái cách mang ý nghĩa đó; đúng hơn, nó đóng vai trò là dấu hiệu chỉ thị cho các đặc điểm ý nghĩa vốn có sẵn trong từ mang cách.