kassibern
Nghĩa tiếng Việt: gửi thư lén (trong tù)
Phát âm (IPA): [kaˈsiːbɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kassibern · er/sie/es kassibert · kassiberte · haben kassibert
Präsens (hiện tại)
| ich | kassiber |
| du | kassiberst |
| er/sie/es | kassibert |
| wir | kassibern |
| ihr | kassibert |
| sie/Sie | kassibern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kassiberte |
| du | kassibertest |
| er/sie/es | kassiberte |
| wir | kassiberten |
| ihr | kassibertet |
| sie/Sie | kassiberten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe kassibert |
| du | hast kassibert |
| er/sie/es | hat kassibert |
| wir | haben kassibert |
| ihr | habt kassibert |
| sie/Sie | haben kassibert |
Ví dụ
- "Halt die Fresse", soll Baader der Meinhof noch zuletzt kassibert haben, "bis du was verändert hast, oder geh endlich zum Teufel." — "Câm mồm đi", Baader được cho là đã còn lén nhắn với Meinhof lần cuối, "cho đến khi mày thay đổi được gì, hoặc cút mẹ đi cho rồi."
- Deshalb forschten die Autoren im Staatsarchiv zu Potsdam und Berlin, bei St. Josefs, befragten auch, seit 1987, die noch erreichbaren Ex-Kapläne der Gemeinde. Wohnten diese im Westen, so kassiberte man ihre Antworten auf dem kirchlichen Dienstweg nach Potsdam. — Vì vậy, các tác giả đã tra cứu tại kho lưu trữ nhà nước ở Potsdam và Berlin, tại St. Josefs, và từ năm 1987 cũng hỏi những cựu tuyên úy của giáo xứ còn liên lạc được. Nếu họ sống ở miền Tây, thì câu trả lời của họ được bí mật chuyển theo đường công vụ của giáo hội về Potsdam.
- Für die RAF ist die Verhaftung des „Fighters Fury“ ein schwerer Schlag. Sie will ihn wieder haben. Er kassibert aus dem Gefängnis: „von oben mit einem Hubschrauber“. — Đối với RAF, việc bắt giữ "Fighters Fury" là một đòn nặng. Chúng muốn hắn trở lại. Hắn lén nhắn từ trong tù: "từ trên cao bằng một chiếc trực thăng".
Nghĩa khác
- einen Kassiber verfassen (und/oder übermitteln)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kassibern → Đúng: er kassibert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)