kassenpflichtig
Nghĩa tiếng Việt: phải thanh toán
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses Medikament ist in der Regel nicht kassenpflichtig. — Loại thuốc này thường không thuộc diện bảo hiểm y tế chi trả.
Nghĩa khác
- phải nộp thuế
- có tính phí
- cần thanh toán
- nghĩa vụ nộp thuế
- nghĩa vụ thanh toán