Kasino
Nghĩa tiếng Việt: sòng bạc
Phát âm (IPA): [kaˈziːno]
danh từ · trình độ B1
Giống: das Kasino
Số nhiều: die Kasinos
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kasino | Kasinos |
| Akkusativ | Kasino | Kasinos |
| Dativ | Kasino | Kasinos |
| Genitiv | Kasinos | Kasinos |
Ví dụ
- Tom ist im Kasino. — Tom đang ở trong sòng bạc.
- Das Kasino ist immer der Gewinner. — Sòng bạc luôn là người thắng cuộc.
- Tom hat im Kasino sein ganzes Geld verloren. — Tom đã mất hết tiền của mình ở sòng bạc.
Nghĩa khác
- câu lạc bộ
- nhà cái
- khách sạn
- nhà hàng
- Glücksspielmöglichkeit im Rahmen eines Restaurations- und Variétébetriebs