kaschierend
Nghĩa tiếng Việt: che đậy
Phát âm (IPA): [kaˈʃiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie trug ein kaschierendes Kleid, um die Problemzonen zu verdecken. — Cô ấy đã mặc một chiếc váy che khuyết điểm để giấu đi những vùng không ưng ý.
Nghĩa khác
- che giấu
- ngụy trang
- làm mờ
- giấu diếm