kaschen
Nghĩa tiếng Việt: tóm/bắt (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˈkaʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kaschen · er/sie/es kascht · kaschte · haben gekascht
Präsens (hiện tại)
| ich | kasche |
| du | kaschst |
| er/sie/es | kascht |
| wir | kaschen |
| ihr | kascht |
| sie/Sie | kaschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kaschte |
| du | kaschtest |
| er/sie/es | kaschte |
| wir | kaschten |
| ihr | kaschtet |
| sie/Sie | kaschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekascht |
| du | hast gekascht |
| er/sie/es | hat gekascht |
| wir | haben gekascht |
| ihr | habt gekascht |
| sie/Sie | haben gekascht |
Ví dụ
- Ich habe ihn gerade noch gekascht! — Tôi vừa kịp tóm được hắn!
Nghĩa khác
- etwas oder jemanden fangen oder gefangen nehmen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kaschen → Đúng: er kascht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)