Karzinologie
Nghĩa tiếng Việt: khoa ung thư
Phát âm (IPA): [kaʁt͡sinoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Karzinologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karzinologie | |
| Akkusativ | Karzinologie | |
| Dativ | Karzinologie | |
| Genitiv | Karzinologie |
Ví dụ
- Die Karzinologie hat in den letzten Jahren bedeutende Fortschritte gemacht. — Ngành nghiên cứu giáp xác đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
- Der von MYERS (1938) vorgenommene Klassifizierung der Süßwasserfische nach ihrem Bindungstyp an Süßwassermilieu kann seitens der Malakologie und Karzinologie nichts gleichwertiges entgegengesetzt werden. — “Cách phân loại cá nước ngọt theo kiểu gắn bó của chúng với môi trường nước ngọt do MYERS (1938) thực hiện, về phía ngành nhuyễn thể học và ngành nghiên cứu giáp xác không có gì tương đương để đối sánh.”
Nghĩa khác
- Wissenschaft, die sich mit Krebserkrankungen beschäftigt
- Wissenschaft, die sich mit Krebstieren beschäftigt