kartografierend
Nghĩa tiếng Việt: lập bản đồ
Phát âm (IPA): [kaʁtoɡʁaˈfiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Forschungsschiff fuhr die Küste entlang, das Meeresgebiet kartografierend. — Tàu nghiên cứu đã đi dọc bờ biển, lập bản đồ khu vực biển.
Nghĩa khác
- vẽ bản đồ
- đang lập bản đồ
- đo đạc bản đồ
- định vị bản đồ