Kartler
Nghĩa tiếng Việt: người chơi bài
Phát âm (IPA): [ˈkaʁtlɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kartler
Số nhiều: die Kartler
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kartler | Kartler |
| Akkusativ | Kartler | Kartler |
| Dativ | Kartler | Kartlern |
| Genitiv | Kartlers | Kartler |
Ví dụ
- „Die Tische waren aus rohem, massivem Holz. Das richtige Möbel für ein bayerisches Wirtshaus, dachte ich. Solche Tische zertrümmert kein Kartler, und wenn er noch so besoffen ist.“ — „Những chiếc bàn làm từ gỗ thô, nguyên khối. Đúng là đồ nội thất chuẩn cho một quán rượu kiểu Bayern, tôi nghĩ thầm. Mấy chiếc bàn thế này thì chẳng tay chơi bài nào đập vỡ nổi, dù hắn có say xỉn đến mức nào.“