Karthagerin
Nghĩa tiếng Việt: người phụ nữ Carthage
Phát âm (IPA): [kaʁˈtaːɡəʁɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Karthagerin
Số nhiều: die Karthagerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karthagerin | Karthagerinnen |
| Akkusativ | Karthagerin | Karthagerinnen |
| Dativ | Karthagerin | Karthagerinnen |
| Genitiv | Karthagerin | Karthagerinnen |
Ví dụ
- In der einfachen Formel unbedingter Gegnerschaft gegen die Römer erfüllt sich somit der Patriotismus der Karthagerin, den sie vor allem als Gattin des Syphax unter Beweis gestellt haben soll. — Như vậy, lòng yêu nước của người phụ nữ Carthage được thể hiện trong công thức đơn giản của sự đối địch hoàn toàn với người La Mã, điều mà trước hết bà được cho là đã chứng tỏ với tư cách là vợ của Syphax.
- Diese Anklagen verstärkten in Scipio die Einsicht, daß die Karthagerin unter allen Umständen trotz der erfolgten Heirat sofort von Massinissa getrennt werden mußte, da er durch sie einen unheilvollen politischen Einfluß auf ihn voraussah. — Những lời buộc tội này càng củng cố ở Scipio nhận thức rằng, trong mọi trường hợp, người phụ nữ Carthage phải được tách khỏi Massinissa ngay lập tức, bất chấp việc đã kết hôn, vì ông ta dự đoán qua bà một ảnh hưởng chính trị tai hại đối với Massinissa.
Nghĩa khác
- Einwohnerin Karthagos