karteln
Nghĩa tiếng Việt: chơi bài
Phát âm (IPA): [ˈkaʁtl̩n]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: karteln · er/sie/es kartelt · kartelte · haben gekartelt
Präsens (hiện tại)
| ich | kartle |
| du | kartelst |
| er/sie/es | kartelt |
| wir | karteln |
| ihr | kartelt |
| sie/Sie | karteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kartelte |
| du | karteltest |
| er/sie/es | kartelte |
| wir | kartelten |
| ihr | karteltet |
| sie/Sie | kartelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekartelt |
| du | hast gekartelt |
| er/sie/es | hat gekartelt |
| wir | haben gekartelt |
| ihr | habt gekartelt |
| sie/Sie | haben gekartelt |
Ví dụ
- Die Tanten setzten sich an den großen Tisch und kartelten. — Các bà cô ngồi vào chiếc bàn lớn và chơi bài.
- Bei Immobilität würden sich 58 Prozent einen Hausbesuch von Ärzten wünschen, 46 eine handwerkliche Hilfe und 37 einen Fahrdienst. Mit Gleichgesinnten karteln würden 18 Prozent. — Khi bị hạn chế đi lại, 58% mong muốn được bác sĩ đến khám tại nhà, 46% cần người giúp việc sửa chữa và 37% cần dịch vụ đưa đón. 18% muốn được đánh bài cùng những người có chung sở thích.
- Karteln ohne sie sei nur der halbe Spaß, und jetzt habe er schon ein halbes Jahr auf sie verzichten müssen. — Đánh bài mà không có cô ấy thì chỉ vui một nửa, mà giờ anh đã phải chịu cảnh thiếu cô ấy suốt nửa năm rồi.
Nghĩa khác
- landschaftlich, Karten spielen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er karteln → Đúng: er kartelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)