Kartellgesetzrevision
Nghĩa tiếng Việt: sửa đổi luật chống độc quyền
Nghe phát âm Kartellgesetzrevision
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kartellgesetzrevision
Số nhiều: die kartellgesetzrevisionen
Ví dụ
- Das Parlament berät intensiv über die geplante Kartellgesetzrevision für mehr Wettbewerb. — Nghị viện đang thảo luận kỹ lưỡng về việc sửa đổi luật chống độc quyền đã lên kế hoạch để tăng cường cạnh tranh.
Nghĩa khác
- cải cách luật cartel
- luật cartel sửa đổi
- luật sửa đổi về cartel
- chỉnh sửa luật cartel
- sửa đổi luật cartel