Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kartellgesetzgebung

Nghĩa tiếng Việt: luật chống độc quyền

Nghe phát âm Kartellgesetzgebung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Kartellgesetzgebung

Số nhiều: die kartellgesetzgebungen

Ví dụ

Nghĩa khác