Kartellgesetzgebung
Nghĩa tiếng Việt: luật chống độc quyền
Nghe phát âm Kartellgesetzgebung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kartellgesetzgebung
Số nhiều: die kartellgesetzgebungen
Ví dụ
- Die strenge Kartellgesetzgebung soll Monopole auf dem Markt verhindern. — Luật chống độc quyền nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các tập đoàn độc quyền trên thị trường.
Nghĩa khác
- luật cartel
- quy chế cartel
- luật cạnh tranh
- pháp luật về cartel
- luật về các tập đoàn