Kartellentscheidung
Nghĩa tiếng Việt: quyết định của ủy ban
Phát âm (IPA): [kaʁˈtɛlʔɛntˌʃaɪ̯dʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kartellentscheidung
Số nhiều: die Kartellentscheidungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kartellentscheidung | Kartellentscheidungen |
| Akkusativ | Kartellentscheidung | Kartellentscheidungen |
| Dativ | Kartellentscheidung | Kartellentscheidungen |
| Genitiv | Kartellentscheidung | Kartellentscheidungen |
Ví dụ
- Die jüngste Kartellentscheidung verhinderte die Fusion der beiden Konzerne. — Quyết định chống độc quyền gần đây đã ngăn cản sự sáp nhập của hai tập đoàn.
Nghĩa khác
- quyết định của hội đồng
- quyết định của ban
- quyết định của ủy ban cạnh tranh
- quyết định của hội đồng cạnh tranh
- quyết định của ban kiểm soát cạnh tranh