Kartaune
Nghĩa tiếng Việt: đại bác cỡ lớn (cổ)
Phát âm (IPA): [kaʁˈtaʊ̯nə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kartaune
Số nhiều: die Kartaunen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kartaune | Kartaunen |
| Akkusativ | Kartaune | Kartaunen |
| Dativ | Kartaune | Kartaunen |
| Genitiv | Kartaune | Kartaunen |
Ví dụ
- Im Blockhause befanden sich sechs gegossene halbe Feldschlangen, zwei große Steinstücke, die 22-pfündige Steine schleudern konnten, eine halbe Kartaune und eine Feldschlange sowie vier Steinstücke, die in der Vogtei untergebracht waren. — Trong nhà gỗ có sáu khẩu bán pháo dã chiến đúc bằng đồng, hai khẩu súng bắn đá lớn có thể bắn đá nặng 22 pound, một khẩu bán đại bác hạng nặng và một khẩu pháo dã chiến, cùng bốn khẩu súng bắn đá được đặt trong tòa quản lý.
Nghĩa khác
- ein Geschütz aus dem 15. und 16. Jahrhundert