Karpell
Nghĩa tiếng Việt: lá noãn
Phát âm (IPA): [ˌkaʁˈpɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Karpell
Số nhiều: die Karpelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karpell | Karpelle |
| Akkusativ | Karpell | Karpelle |
| Dativ | Karpell | Karpellen |
| Genitiv | Karpelles | Karpelle |
Ví dụ
- Die Deutung der Karpelle als Blätter geht auf Goethe (1790) zurück. — Cách giải thích các Karpelle như là lá bắt nguồn từ Goethe (1790).
Nghĩa khác
- das Organ der Blüte, das die Samenanlagen trägt